Tỷ giá Peso Argentina sang Rúp Belarus hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Rúp Belarus cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Rúp Belarus. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = BYN
Cập nhật
1
ARS
=
0.00192616
BYN
+0.53% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ARS = Br0.00192616 BYN
Tỷ giá nghịch đảo
1 BYN = $519.16737668 ARS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
Br0.00191567
Hiện tại
Br0.00192616
Cao nhất
Br0.0019262
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Rúp Belarus
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang BYN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/BYN
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang BYN.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00192616 BYN
2026-11-02
24 giờ qua
+0.00001 BYN
+0.53%
7 ngày qua
-0.000004 BYN
-0.20%
30 ngày qua
-0.000049 BYN
-2.47%
1 năm qua
-0.000423 BYN
-17.99%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Thấp nhất
0.00189001 Hôm nay
0.00192616 Cao nhất
0.00245994
0.00189001 Hôm nay
0.00192616 Cao nhất
0.00245994
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.12%
Tháng 12
-2.29%
Tháng 1
+4.99%
Tháng 2
+5.00%
Tháng 3
-5.12%
Tháng 4
-4.26%
Tháng 5
+1.88%
Tháng 6
-0.22%
Tháng 7
+4.10%
Tháng 8
-3.32%
Tháng 9
-2.96%
Tháng 10
+0.53%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/BYN trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang BYN.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02265649 BYN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02265649 BYN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01425021
–
0.03042221
BYN
Năm biến động
-42.78%
2023
Tỷ giá trung bình
0.01009964 BYN
Vị trí: 39/100
Phạm vi hàng năm
0.00407965
–
0.01428307
BYN
Năm biến động
-71.44%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00359319 BYN
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00317214
–
0.00408599
BYN
Năm biến động
-22.31%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00267804 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00198349
–
0.00317684
BYN
Năm biến động
-36.25%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00197739 BYN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00189001
–
0.00221757
BYN
Năm biến động
-4.97%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.