Tỷ giá Rúp Belarus sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Rúp Belarus sang Peso Argentina cho thấy 1 Rúp Belarus đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 BYN = ARS

Cập nhật
Rúp Belarus 1 BYN = Peso Argentina 519.76689072 ARS
-0.41% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất $518.57987036 Hiện tại $519.76689072 Cao nhất $522.00932646
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rúp Belarus sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của BYN sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá BYN/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 BYN sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
519.76689072 ARS
2026-11-02
24 giờ qua
-2.146681 ARS
-0.41%
7 ngày qua
+1.286243 ARS
+0.25%
30 ngày qua
+13.510057 ARS
+2.67%
1 năm qua
+85.499404 ARS
+19.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
92/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
406.51409044
Hôm nay
519.76689072
Cao nhất
529.09685932
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.10%
Tháng 12
+2.35%
Tháng 1
-4.75%
Tháng 2
-4.77%
Tháng 3
+5.40%
Tháng 4
+4.45%
Tháng 5
-1.85%
Tháng 6
+0.22%
Tháng 7
-3.94%
Tháng 8
+3.43%
Tháng 9
+3.05%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá BYN/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 BYN sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 506.07734012 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 47.08553632 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
32.87072506 – 70.17438217 ARS
Năm biến động +74.77%
2023
Tỷ giá trung bình 107.29532337 ARS
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
70.01294773 – 245.11926487 ARS
Năm biến động +250.11%
2024
Tỷ giá trung bình 279.6693168 ARS
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
244.73888526 – 315.2447886 ARS
Năm biến động +28.71%
2025
Tỷ giá trung bình 380.00100487 ARS
Vị trí: 73/100
Phạm vi hàng năm
314.77785236 – 504.16170315 ARS
Năm biến động +56.85%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 506.07734012 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
450.94331999 – 529.09685932 ARS
Năm biến động +5.35%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.