Tỷ giá Peso Argentina sang Peso Cuba hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Peso Cuba cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Peso Cuba. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = CUP

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Peso Cuba 0.01678931 CUP
+0.12% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₱0.01676671 Hiện tại ₱0.01678931 Cao nhất ₱0.0168486
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Peso Cuba

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang CUP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/CUP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang CUP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01678931 CUP
2026-11-02
24 giờ qua
+0.00002 CUP
+0.12%
7 ngày qua
-0.000148 CUP
-0.88%
30 ngày qua
-0.000097 CUP
-0.57%
1 năm qua
-0.001004 CUP
-5.64%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
4/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01669784
Hôm nay
0.01678931
Cao nhất
0.01901043
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
+4.23%
Tháng 2
+2.10%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-1.39%
Tháng 5
-3.82%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
-1.53%
Tháng 8
-0.81%
Tháng 9
-0.68%
Tháng 10
+0.12%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/CUP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang CUP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.20228868 CUP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.20228868 CUP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.14536853 – 0.2508529 CUP
Năm biến động -42.03%
2023
Tỷ giá trung bình 0.09837325 CUP
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.031758 – 0.14570372 CUP
Năm biến động -78.20%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02827414 CUP
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.02497575 – 0.03181155 CUP
Năm biến động -21.40%
2025
Tỷ giá trung bình 0.02103999 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01728762 – 0.02499433 CUP
Năm biến động -29.02%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01713172 CUP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01669784 – 0.01901043 CUP
Năm biến động -5.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.