Tỷ giá Peso Cuba sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Peso Cuba sang Peso Argentina cho thấy 1 Peso Cuba đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 CUP = ARS
Cập nhật
1
CUP
=
59.35210485
ARS
-0.47% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 CUP = $59.35210485 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = ₱0.0168486 CUP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$59.35210485
Hiện tại
$59.35210485
Cao nhất
$59.63106796
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Cuba sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của CUP sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá CUP/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 CUP sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
59.35210485 ARS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.278963 ARS
-0.47%
7 ngày qua
-0.036245 ARS
-0.06%
30 ngày qua
+0.134346 ARS
+0.23%
1 năm qua
+3.150903 ARS
+5.61%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
52.6027068 Hôm nay
59.35210485 Cao nhất
59.88798419
52.6027068 Hôm nay
59.35210485 Cao nhất
59.88798419
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-4.06%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+1.41%
Tháng 5
+3.98%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
+1.55%
Tháng 8
+0.81%
Tháng 9
+0.69%
Tháng 10
-0.47%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá CUP/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 CUP sang ARS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 58.41162728 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
5.0751841 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.9864
–
6.87906796
ARS
Năm biến động
+72.50%
2023
Tỷ giá trung bình
11.50154567 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
6.86324283
–
31.48812548
ARS
Năm biến động
+358.79%
2024
Tỷ giá trung bình
35.54071432 ARS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
31.43512602
–
40.03884272
ARS
Năm biến động
+27.23%
2025
Tỷ giá trung bình
48.27245645 ARS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
40.00907184
–
57.84486602
ARS
Năm biến động
+40.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
58.41162728 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
52.6027068
–
59.88798419
ARS
Năm biến động
+5.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.