Tỷ giá Peso Argentina sang Escudo Cape Verde hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Escudo Cape Verde cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Escudo Cape Verde. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = CVE

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Escudo Cape Verde 0.06384069 CVE
-0.83% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.06364775 Hiện tại $0.06384069 Cao nhất $0.06432721
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Escudo Cape Verde

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang CVE trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/CVE

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang CVE.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.06384069 CVE
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000533 CVE
-0.83%
7 ngày qua
-0.000095 CVE
-0.15%
30 ngày qua
-0.000381 CVE
-0.59%
1 năm qua
-0.002107 CVE
-3.20%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
19/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.06243336
Hôm nay
0.06384069
Cao nhất
0.06986637
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.17%
Tháng 12
-0.93%
Tháng 1
+4.54%
Tháng 2
+5.13%
Tháng 3
-1.32%
Tháng 4
-1.05%
Tháng 5
-2.11%
Tháng 6
-1.27%
Tháng 7
-2.07%
Tháng 8
+1.37%
Tháng 9
+0.34%
Tháng 10
-0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/CVE trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang CVE.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.82121856 CVE
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · ARS giảm giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.82121856 CVE
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.58457908 – 0.95196343 CVE
Năm biến động -38.43%
2023
Tỷ giá trung bình 0.39009626 CVE
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.12300854 – 0.58595028 CVE
Năm biến động -78.95%
2024
Tỷ giá trung bình 0.1119787 CVE
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.10196871 – 0.12501635 CVE
Năm biến động -16.60%
2025
Tỷ giá trung bình 0.08037169 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.0633014 – 0.10415213 CVE
Năm biến động -37.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.06482384 CVE
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.06243336 – 0.06986637 CVE
ARS giảm giá -1.43%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.