Tỷ giá Peso Argentina sang Bảng Ai Cập hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Bảng Ai Cập cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Bảng Ai Cập. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = EGP
Cập nhật
1
ARS
=
0.0348832
EGP
-1.30% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ARS = £0.0348832 EGP
Tỷ giá nghịch đảo
1 EGP = $28.66709559 ARS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
£0.03480775
Hiện tại
£0.0348832
Cao nhất
£0.03536077
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Bảng Ai Cập
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang EGP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/EGP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang EGP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0348832 EGP
2026-11-06
24 giờ qua
-0.000459 EGP
-1.30%
7 ngày qua
-0.001492 EGP
-4.10%
30 ngày qua
+0.000505 EGP
+1.47%
1 năm qua
+0.002275 EGP
+6.98%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
38/100
Thấp nhất
0.03208712 Hôm nay
0.0348832 Cao nhất
0.03944211
0.03208712 Hôm nay
0.0348832 Cao nhất
0.03944211
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.37%
Tháng 12
-1.44%
Tháng 1
+5.76%
Tháng 2
+16.78%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
-3.74%
Tháng 5
-9.17%
Tháng 6
+4.48%
Tháng 7
-2.18%
Tháng 8
+1.38%
Tháng 9
+6.58%
Tháng 10
-3.90%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/EGP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang EGP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.14781011 EGP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.14781011 EGP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.12686587
–
0.16843877
EGP
Năm biến động
-8.78%
2023
Tỷ giá trung bình
0.11670909 EGP
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
0.03814826
–
0.16438219
EGP
Năm biến động
-72.73%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04941766 EGP
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.03655991
–
0.06020664
EGP
Năm biến động
+28.86%
2025
Tỷ giá trung bình
0.0403635 EGP
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.03188229
–
0.0493192
EGP
Năm biến động
-33.36%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.035217 EGP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03208712
–
0.03944211
EGP
Năm biến động
+6.18%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.