Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Bảng Ai Cập sang Peso Argentina cho thấy 1 Bảng Ai Cập đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 EGP = ARS
Cập nhật
1
EGP
=
28.66709559
ARS
+1.31% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 EGP = $28.66709559 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = £0.0348832 EGP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$28.27992763
Hiện tại
$28.66709559
Cao nhất
$28.72923048
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Ai Cập sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của EGP sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá EGP/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 EGP sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
28.66709559 ARS
2026-11-06
24 giờ qua
+0.371967 ARS
+1.31%
7 ngày qua
+1.175791 ARS
+4.28%
30 ngày qua
-0.421188 ARS
-1.45%
1 năm qua
-1.999738 ARS
-6.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
57/100
Thấp nhất
25.35361448 Hôm nay
28.66709559 Cao nhất
31.16515165
25.35361448 Hôm nay
28.66709559 Cao nhất
31.16515165
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.37%
Tháng 12
+1.46%
Tháng 1
-5.45%
Tháng 2
-14.37%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
+3.89%
Tháng 5
+10.10%
Tháng 6
-4.29%
Tháng 7
+2.22%
Tháng 8
-1.37%
Tháng 9
-6.17%
Tháng 10
+4.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá EGP/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 EGP sang ARS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 28.43057843 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
6.79161293 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.93687537
–
7.88234083
ARS
Năm biến động
+9.62%
2023
Tỷ giá trung bình
9.6380884 ARS
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
6.08338401
–
26.2135171
ARS
Năm biến động
+266.72%
2024
Tỷ giá trung bình
20.59262034 ARS
Vị trí: 64/100
Phạm vi hàng năm
16.6094642
–
27.35236597
ARS
Năm biến động
-22.40%
2025
Tỷ giá trung bình
25.33929899 ARS
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
20.27607788
–
31.36537074
ARS
Năm biến động
+50.06%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
28.43057843 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
25.35361448
–
31.16515165
ARS
Năm biến động
-5.82%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.