Tỷ giá Peso Argentina sang Đô la Fiji hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Đô la Fiji cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Đô la Fiji. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = FJD

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Đô la Fiji 0.00145994 FJD
-0.55% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $0.00145994 Hiện tại $0.00145994 Cao nhất $0.0014692
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Đô la Fiji

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang FJD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/FJD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang FJD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00145994 FJD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000008 FJD
-0.55%
7 ngày qua
-0.000002 FJD
-0.15%
30 ngày qua
-0.000014 FJD
-0.94%
1 năm qua
-0.000077 FJD
-5.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00144867
Hôm nay
0.00145994
Cao nhất
0.0016452
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
-2.95%
Tháng 1
+3.63%
Tháng 2
+3.33%
Tháng 3
-2.81%
Tháng 4
-0.02%
Tháng 5
-1.80%
Tháng 6
-1.18%
Tháng 7
-2.24%
Tháng 8
+1.93%
Tháng 9
-0.86%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/FJD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang FJD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01713501 FJD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01713501 FJD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.0124316 – 0.0207852 FJD
Năm biến động -39.41%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00849571 FJD
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.00270708 – 0.01256945 FJD
Năm biến động -78.46%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00247007 FJD
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00224052 – 0.00275742 FJD
Năm biến động -16.69%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00186231 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00151704 – 0.00228324 FJD
Năm biến động -30.65%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00149138 FJD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00144867 – 0.00164255 FJD
Năm biến động -6.86%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.