Tỷ giá Đô la Fiji sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Đô la Fiji sang Peso Argentina cho thấy 1 Đô la Fiji đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 FJD = ARS
Cập nhật
1
FJD
=
684.42710227
ARS
+0.48% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 FJD = $684.42710227 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = $0.00146108 FJD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$680.64160645
Hiện tại
$684.42710227
Cao nhất
$684.48621251
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Fiji sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của FJD sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá FJD/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 FJD sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
684.42710227 ARS
2026-11-03
24 giờ qua
+3.26799 ARS
+0.48%
7 ngày qua
+0.39979 ARS
+0.06%
30 ngày qua
+5.875539 ARS
+0.87%
1 năm qua
+33.738881 ARS
+5.19%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
607.82854137 Hôm nay
684.42710227 Cao nhất
690.28975861
607.82854137 Hôm nay
684.42710227 Cao nhất
690.28975861
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
+3.04%
Tháng 1
-3.51%
Tháng 2
-3.23%
Tháng 3
+2.89%
Tháng 4
+0.02%
Tháng 5
+1.83%
Tháng 6
+1.20%
Tháng 7
+2.30%
Tháng 8
-1.90%
Tháng 9
+0.87%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá FJD/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 FJD sang ARS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 670.9305566 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
59.53985267 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
48.11116647
–
80.44019242
ARS
Năm biến động
+65.04%
2023
Tỷ giá trung bình
132.64501233 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
79.55797882
–
369.40214173
ARS
Năm biến động
+364.32%
2024
Tỷ giá trung bình
406.73497199 ARS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
362.65824897
–
446.32406528
ARS
Năm biến động
+20.03%
2025
Tỷ giá trung bình
546.33710845 ARS
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
437.97442907
–
659.17837814
ARS
Năm biến động
+44.20%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
670.9305566 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
608.80912328
–
690.28975861
ARS
Năm biến động
+7.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.