Tỷ giá Peso Argentina sang Cedi Ghana hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Cedi Ghana cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Cedi Ghana. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = GHS

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Cedi Ghana 0.00751765 GHS
-0.15% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất GH₵0.00747558 Hiện tại GH₵0.00751765 Cao nhất GH₵0.0075178
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Cedi Ghana

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang GHS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/GHS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang GHS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00751765 GHS
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000011 GHS
-0.15%
7 ngày qua
-0.000038 GHS
-0.50%
30 ngày qua
-0.000219 GHS
-2.83%
1 năm qua
-0.000002 GHS
-0.02%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
36/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
0.00707467
Hôm nay
0.00751765
Cao nhất
0.00830908
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-7.35%
Tháng 12
+4.23%
Tháng 1
+0.64%
Tháng 2
+5.33%
Tháng 3
+1.74%
Tháng 4
-5.76%
Tháng 5
-7.58%
Tháng 6
+3.09%
Tháng 7
-4.85%
Tháng 8
+3.10%
Tháng 9
-1.27%
Tháng 10
-0.79%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/GHS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang GHS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.06814447 GHS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.06814447 GHS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.04712345 – 0.09034963 GHS
Năm biến động -21.32%
2023
Tỷ giá trung bình 0.04466889 GHS
Vị trí: 61/100
Phạm vi hàng năm
0.01478467 – 0.06783607 GHS
Năm biến động -68.70%
2024
Tỷ giá trung bình 0.015806 GHS
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.01424941 – 0.01686475 GHS
Năm biến động -3.71%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01050344 GHS
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.00723948 – 0.01473387 GHS
Năm biến động -49.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0076771 GHS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00707467 – 0.00830908 GHS
Năm biến động +3.76%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.