Tỷ giá Cedi Ghana sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Cedi Ghana sang Peso Argentina cho thấy 1 Cedi Ghana đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 GHS = ARS

Cập nhật
Cedi Ghana 1 GHS = Peso Argentina 133.01423549 ARS
-0.56% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $133.01423549 Hiện tại $133.01423549 Cao nhất $133.32269251
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Cedi Ghana sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của GHS sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá GHS/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GHS sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
133.01423549 ARS
2026-11-05
24 giờ qua
-0.750968 ARS
-0.56%
7 ngày qua
+0.508574 ARS
+0.38%
30 ngày qua
+3.411767 ARS
+2.63%
1 năm qua
+0.476556 ARS
+0.36%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
60/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
120.35026584
Hôm nay
133.01423549
Cao nhất
141.34930725
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+7.93%
Tháng 12
-4.06%
Tháng 1
-0.63%
Tháng 2
-5.06%
Tháng 3
-1.71%
Tháng 4
+6.11%
Tháng 5
+8.20%
Tháng 6
-3.00%
Tháng 7
+5.10%
Tháng 8
-3.01%
Tháng 9
+1.28%
Tháng 10
+0.80%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá GHS/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GHS sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 130.31720043 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 14.92315953 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
11.06811418 – 21.22085825 ARS
Năm biến động +27.09%
2023
Tỷ giá trung bình 25.34106935 ARS
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
14.74141947 – 67.63760907 ARS
Năm biến động +219.47%
2024
Tỷ giá trung bình 63.42630176 ARS
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
59.29526965 – 70.17836123 ARS
Năm biến động +3.85%
2025
Tỷ giá trung bình 102.21888939 ARS
Vị trí: 76/100
Phạm vi hàng năm
67.87081482 – 138.13151049 ARS
Năm biến động +97.10%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 130.31720043 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
120.35026584 – 141.34930725 ARS
Năm biến động -3.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.