Tỷ giá Peso Argentina sang Dalasi Gambia hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Dalasi Gambia cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Dalasi Gambia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = GMD
Cập nhật
1
ARS
=
0.04756494
GMD
-1.76% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ARS = D0.04756494 GMD
Tỷ giá nghịch đảo
1 GMD = $21.0238903 ARS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
D0.04756086
Hiện tại
D0.04756494
Cao nhất
D0.04844809
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Dalasi Gambia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang GMD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/GMD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang GMD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.04756494 GMD
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000854 GMD
-1.76%
7 ngày qua
-0.000629 GMD
-1.31%
30 ngày qua
-0.000636 GMD
-1.32%
1 năm qua
-0.001921 GMD
-3.88%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.04756086 Hôm nay
0.04756494 Cao nhất
0.05447185
0.04756086 Hôm nay
0.04756494 Cao nhất
0.05447185
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.35%
Tháng 12
-1.28%
Tháng 1
+3.52%
Tháng 2
+4.21%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-2.07%
Tháng 5
-3.16%
Tháng 6
+0.94%
Tháng 7
-1.53%
Tháng 8
-1.48%
Tháng 9
Tháng 10
-1.30%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/GMD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang GMD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.43204899 GMD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.43204899 GMD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.34973128
–
0.51451271
GMD
Năm biến động
-31.92%
2023
Tỷ giá trung bình
0.2362157 GMD
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.08304564
–
0.35053768
GMD
Năm biến động
-76.31%
2024
Tỷ giá trung bình
0.07546385 GMD
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.06928312
–
0.08376752
GMD
Năm biến động
-15.97%
2025
Tỷ giá trung bình
0.05893951 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04808984
–
0.07028372
GMD
Năm biến động
-27.05%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.04897518 GMD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.04756086
–
0.05447185
GMD
Năm biến động
-6.77%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.