Tỷ giá Dalasi Gambia sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Dalasi Gambia sang Peso Argentina cho thấy 1 Dalasi Gambia đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 GMD = ARS
Cập nhật
1
GMD
=
21.02352635
ARS
+1.83% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 GMD = $21.02352635 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = D0.04756576 GMD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$20.76718352
Hiện tại
$21.02352635
Cao nhất
$21.0256903
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Dalasi Gambia sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của GMD sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá GMD/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 GMD sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
21.02352635 ARS
2026-11-03
24 giờ qua
+0.378785 ARS
+1.83%
7 ngày qua
+0.132001 ARS
+0.63%
30 ngày qua
+0.276929 ARS
+1.33%
1 năm qua
+1.190103 ARS
+6.00%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
18.35810687 Hôm nay
21.02352635 Cao nhất
21.0256903
18.35810687 Hôm nay
21.02352635 Cao nhất
21.0256903
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.33%
Tháng 12
+1.30%
Tháng 1
-3.40%
Tháng 2
-4.04%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+2.11%
Tháng 5
+3.27%
Tháng 6
-0.93%
Tháng 7
+1.55%
Tháng 8
+1.50%
Tháng 9
+
Tháng 10
+1.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá GMD/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 GMD sang ARS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 20.43895231 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.34757181 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.9435866
–
2.85933818
ARS
Năm biến động
+46.88%
2023
Tỷ giá trung bình
4.70623976 ARS
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
2.85276034
–
12.04157189
ARS
Năm biến động
+322.10%
2024
Tỷ giá trung bình
13.28813784 ARS
Vị trí: 60/100
Phạm vi hàng năm
11.93780166
–
14.43353037
ARS
Năm biến động
+19.00%
2025
Tỷ giá trung bình
17.20835821 ARS
Vị trí: 82/100
Phạm vi hàng năm
14.22804505
–
20.79441472
ARS
Năm biến động
+37.07%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
20.43895231 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
18.35810687
–
21.0256903
ARS
Năm biến động
+7.26%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.