Tỷ giá Peso Argentina sang Sheqel Israel mới hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Sheqel Israel mới cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Sheqel Israel mới. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = ILS
Cập nhật
1
ARS
=
0.00204949
ILS
+0.08% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ARS = ₪0.00204949 ILS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ILS = $487.92708678 ARS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
₪0.00204753
Hiện tại
₪0.00204949
Cao nhất
₪0.00205753
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Sheqel Israel mới
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang ILS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/ILS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang ILS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00204949 ILS
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000002 ILS
+0.08%
7 ngày qua
+0.000019 ILS
+0.92%
30 ngày qua
+0.000048 ILS
+2.39%
1 năm qua
-0.000199 ILS
-8.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Thấp nhất
0.00196148 Hôm nay
0.00204949 Cao nhất
0.00234514
0.00196148 Hôm nay
0.00204949 Cao nhất
0.00234514
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-2.20%
Tháng 12
-2.95%
Tháng 1
+5.75%
Tháng 2
+2.78%
Tháng 3
-5.92%
Tháng 4
-6.14%
Tháng 5
+1.57%
Tháng 6
+2.86%
Tháng 7
-3.62%
Tháng 8
+0.81%
Tháng 9
+1.61%
Tháng 10
+0.08%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/ILS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang ILS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02625961 ILS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.02625961 ILS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01975804
–
0.03067932
ILS
Năm biến động
-34.23%
2023
Tỷ giá trung bình
0.0139782 ILS
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
0.00444451
–
0.01992823
ILS
Năm biến động
-77.70%
2024
Tỷ giá trung bình
0.00406335 ILS
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.00350417
–
0.0046374
ILS
Năm biến động
-20.55%
2025
Tỷ giá trung bình
0.00283458 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00218347
–
0.00355786
ILS
Năm biến động
-37.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.00204367 ILS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00196148
–
0.00228359
ILS
Năm biến động
-6.73%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.