Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Sheqel Israel mới sang Peso Argentina cho thấy 1 Sheqel Israel mới đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ILS = ARS

Cập nhật
Sheqel Israel mới 1 ILS = Peso Argentina 488.33552293 ARS
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $486.0192523 Hiện tại $488.33552293 Cao nhất $488.39319809
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Sheqel Israel mới sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ILS sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ILS/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ILS sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
488.33552293 ARS
2026-11-02
24 giờ qua
+0.031913 ARS
+0.01%
7 ngày qua
-4.094086 ARS
-0.83%
30 ngày qua
-11.232322 ARS
-2.25%
1 năm qua
+43.504994 ARS
+9.78%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
74/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
426.41441396
Hôm nay
488.33552293
Cao nhất
509.818496
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.25%
Tháng 12
+3.04%
Tháng 1
-5.44%
Tháng 2
-2.70%
Tháng 3
+6.29%
Tháng 4
+6.54%
Tháng 5
-1.55%
Tháng 6
-2.78%
Tháng 7
+3.76%
Tháng 8
-0.80%
Tháng 9
-1.58%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ILS/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ILS sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 489.71288681 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 38.77655014 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
32.59524561 – 50.61231301 ARS
Năm biến động +52.06%
2023
Tỷ giá trung bình 80.01374246 ARS
Vị trí: 9/100
Phạm vi hàng năm
50.18007482 – 224.99650526 ARS
Năm biến động +348.38%
2024
Tỷ giá trung bình 247.31572152 ARS
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
215.63825365 – 285.37421334 ARS
Năm biến động +25.87%
2025
Tỷ giá trung bình 362.92930225 ARS
Vị trí: 72/100
Phạm vi hàng năm
281.06819844 – 457.98728594 ARS
Năm biến động +61.00%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 489.71288681 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
437.90664994 – 509.818496 ARS
Năm biến động +7.30%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.