Tỷ giá Peso Argentina sang Yên Nhật hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Yên Nhật cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Yên Nhật. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = JPY
Cập nhật
1
ARS
=
0.10295173
JPY
+0.32% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ARS = ¥0.10295173 JPY
Tỷ giá nghịch đảo
1 JPY = $9.71328971 ARS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
¥0.10255223
Hiện tại
¥0.10295173
Cao nhất
¥0.10310695
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Yên Nhật
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang JPY trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/JPY
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang JPY.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.10295173 JPY
2026-11-02
24 giờ qua
+0.000327 JPY
+0.32%
7 ngày qua
-0.000205 JPY
-0.20%
30 ngày qua
-0.000548 JPY
-0.53%
1 năm qua
-0.003517 JPY
-3.30%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
10/100
Thấp nhất
0.10130518 Hôm nay
0.10295173 Cao nhất
0.11765868
0.10130518 Hôm nay
0.10295173 Cao nhất
0.11765868
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.90%
Tháng 12
-1.21%
Tháng 1
+4.77%
Tháng 2
+3.76%
Tháng 3
-1.28%
Tháng 4
+0.06%
Tháng 5
-2.05%
Tháng 6
-2.90%
Tháng 7
-0.06%
Tháng 8
-2.53%
Tháng 9
-0.67%
Tháng 10
+0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/JPY trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang JPY.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.02168234 JPY
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.02168234 JPY
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.74019421
–
1.13646491
JPY
Năm biến động
-33.97%
2023
Tỷ giá trung bình
0.53055741 JPY
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.17393334
–
0.74560018
JPY
Năm biến động
-76.53%
2024
Tỷ giá trung bình
0.16626982 JPY
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.14650591
–
0.1820718
JPY
Năm biến động
-12.22%
2025
Tỷ giá trung bình
0.1221972 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.09963731
–
0.15284058
JPY
Năm biến động
-29.21%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.10511241 JPY
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.10130518
–
0.11765868
JPY
Năm biến động
-4.74%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.