Tỷ giá Yên Nhật sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Yên Nhật sang Peso Argentina cho thấy 1 Yên Nhật đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 JPY = ARS

Cập nhật
Yên Nhật 1 JPY = Peso Argentina 9.73868267 ARS
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $9.6986672 Hiện tại $9.73868267 Cao nhất $9.75112916
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Yên Nhật sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của JPY sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá JPY/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 JPY sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
9.73868267 ARS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.00557 ARS
-0.06%
7 ngày qua
-0.010148 ARS
-0.10%
30 ngày qua
+0.075737 ARS
+0.78%
1 năm qua
+0.346273 ARS
+3.69%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
8.49916045
Hôm nay
9.73868267
Cao nhất
9.87116348
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.89%
Tháng 12
+1.22%
Tháng 1
-4.56%
Tháng 2
-3.62%
Tháng 3
+1.29%
Tháng 4
-0.06%
Tháng 5
+2.09%
Tháng 6
+2.99%
Tháng 7
+0.06%
Tháng 8
+2.59%
Tháng 9
+0.68%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá JPY/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 JPY sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 9.52218491 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.98990019 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.87992158 – 1.35099679 ARS
Năm biến động +51.44%
2023
Tỷ giá trung bình 2.0887083 ARS
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
1.34120139 – 5.7493289 ARS
Năm biến động +326.01%
2024
Tỷ giá trung bình 6.04741707 ARS
Vị trí: 59/100
Phạm vi hàng năm
5.49233867 – 6.82566321 ARS
Năm biến động +13.93%
2025
Tỷ giá trung bình 8.30679776 ARS
Vị trí: 86/100
Phạm vi hàng năm
6.54276495 – 10.03640134 ARS
Năm biến động +41.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 9.52218491 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
8.49916045 – 9.87116348 ARS
Năm biến động +5.25%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.