Tỷ giá Peso Argentina sang Rupee Sri Lanka hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Rupee Sri Lanka cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Rupee Sri Lanka. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = LKR

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Rupee Sri Lanka 0.21459529 LKR
-0.31% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất ₨0.21458744 Hiện tại ₨0.21459529 Cao nhất ₨0.21535697
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Rupee Sri Lanka

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang LKR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/LKR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang LKR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.21459529 LKR
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000666 LKR
-0.31%
7 ngày qua
-0.001356 LKR
-0.63%
30 ngày qua
-0.001802 LKR
-0.83%
1 năm qua
+0.005539 LKR
+2.65%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
14/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.2090561
Hôm nay
0.21459529
Cao nhất
0.24853981
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.45%
Tháng 12
-0.11%
Tháng 1
+3.24%
Tháng 2
+4.27%
Tháng 3
+1.38%
Tháng 4
+1.80%
Tháng 5
-2.51%
Tháng 6
-0.14%
Tháng 7
-3.45%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
-0.20%
Tháng 10
-0.81%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/LKR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang LKR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 2.48657922 LKR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 2.48657922 LKR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.85920278 – 3.09996124 LKR
Năm biến động +4.21%
2023
Tỷ giá trung bình 1.26427311 LKR
Vị trí: 46/100
Phạm vi hàng năm
0.40022258 – 2.07962818 LKR
Năm biến động -80.76%
2024
Tỷ giá trung bình 0.33193541 LKR
Vị trí: 5/100
Phạm vi hàng năm
0.28351823 – 0.40084473 LKR
Năm biến động -29.06%
2025
Tỷ giá trung bình 0.24537586 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.2038929 – 0.2860786 LKR
Năm biến động -24.98%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.21882575 LKR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.20923831 – 0.24853981 LKR
Năm biến động +0.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.