Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Peso Argentina cho thấy 1 Rupee Sri Lanka đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LKR = ARS
Cập nhật
1
LKR
=
4.65996265
ARS
+0.22% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LKR = $4.65996265 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = ₨0.21459399 LKR
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$4.64345319
Hiện tại
$4.65996265
Cao nhất
$4.66010492
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Sri Lanka sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LKR sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LKR/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LKR sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.65996265 ARS
2026-11-04
24 giờ qua
+0.01029 ARS
+0.22%
7 ngày qua
+0.031533 ARS
+0.68%
30 ngày qua
+0.038836 ARS
+0.84%
1 năm qua
-0.123442 ARS
-2.58%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
84/100
Thấp nhất
4.02350028 Hôm nay
4.65996265 Cao nhất
4.783405
4.02350028 Hôm nay
4.65996265 Cao nhất
4.783405
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.45%
Tháng 12
+0.11%
Tháng 1
-3.13%
Tháng 2
-4.10%
Tháng 3
-1.36%
Tháng 4
-1.77%
Tháng 5
+2.57%
Tháng 6
+0.14%
Tháng 7
+3.58%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
+0.20%
Tháng 10
+0.82%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LKR/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LKR sang ARS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.57180509 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.41201836 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.32258468
–
0.53786494
ARS
Năm biến động
-4.04%
2023
Tỷ giá trung bình
0.90886646 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.48085519
–
2.49860966
ARS
Năm biến động
+419.62%
2024
Tỷ giá trung bình
3.03920413 ARS
Vị trí: 63/100
Phạm vi hàng năm
2.49473155
–
3.52711002
ARS
Năm biến động
+40.96%
2025
Tỷ giá trung bình
4.1279577 ARS
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
3.49554283
–
4.90453556
ARS
Năm biến động
+33.30%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
4.57180509 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
4.02350028
–
4.77923954
ARS
Năm biến động
-0.44%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.