Tỷ giá Peso Argentina sang Loti Lesotho hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Loti Lesotho cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Loti Lesotho. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = LSL

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Loti Lesotho 0.01063354 LSL
-1.44% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L0.01061162 Hiện tại L0.01063354 Cao nhất L0.01073497
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Loti Lesotho

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang LSL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/LSL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang LSL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01063354 LSL
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000156 LSL
-1.44%
7 ngày qua
-0.000198 LSL
-1.83%
30 ngày qua
-0.000287 LSL
-2.63%
1 năm qua
-0.001366 LSL
-11.39%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
6/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01052054
Hôm nay
0.01063354
Cao nhất
0.01249223
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.06%
Tháng 12
-3.34%
Tháng 1
+3.29%
Tháng 2
+10.20%
Tháng 3
-1.10%
Tháng 4
-3.86%
Tháng 5
-3.32%
Tháng 6
+0.72%
Tháng 7
-3.68%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
+0.89%
Tháng 10
-1.90%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/LSL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang LSL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.12737422 LSL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.12737422 LSL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09602791 – 0.15539226 LSL
Năm biến động -38.17%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07011227 LSL
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.02276848 – 0.09603413 LSL
Năm biến động -76.22%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02015222 LSL
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.01734206 – 0.02334103 LSL
Năm biến động -19.95%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01467052 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01141262 – 0.01844703 LSL
Năm biến động -37.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01097056 LSL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01052054 – 0.01249223 LSL
Năm biến động -6.90%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.