Tỷ giá Loti Lesotho sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Loti Lesotho sang Peso Argentina cho thấy 1 Loti Lesotho đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 LSL = ARS
Cập nhật
1
LSL
=
94.04048186
ARS
+1.25% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 LSL = $94.04048186 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = L0.01063372 LSL
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$93.15353443
Hiện tại
$94.04048186
Cao nhất
$94.23632099
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Loti Lesotho sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của LSL sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá LSL/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 LSL sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
94.04048186 ARS
2026-11-05
24 giờ qua
+1.156666 ARS
+1.25%
7 ngày qua
+1.824265 ARS
+1.98%
30 ngày qua
+2.472243 ARS
+2.70%
1 năm qua
+10.706651 ARS
+12.85%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Thấp nhất
80.04973989 Hôm nay
94.04048186 Cao nhất
95.05217846
80.04973989 Hôm nay
94.04048186 Cao nhất
95.05217846
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.16%
Tháng 12
+3.45%
Tháng 1
-3.18%
Tháng 2
-9.25%
Tháng 3
+1.11%
Tháng 4
+4.02%
Tháng 5
+3.43%
Tháng 6
-0.71%
Tháng 7
+3.82%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
-0.88%
Tháng 10
+1.94%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá LSL/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 LSL sang ARS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 91.22886315 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
7.94779313 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.43532712
–
10.41363904
ARS
Năm biến động
+61.75%
2023
Tỷ giá trung bình
15.97744158 ARS
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
10.41296466
–
43.92036589
ARS
Năm biến động
+320.52%
2024
Tỷ giá trung bình
50.04921148 ARS
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
42.84301178
–
57.66327556
ARS
Năm biến động
+24.93%
2025
Tỷ giá trung bình
69.8588417 ARS
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
54.20926731
–
87.62229762
ARS
Năm biến động
+60.43%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
91.22886315 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
80.04973989
–
95.05217846
ARS
Năm biến động
+7.41%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.