Tỷ giá Peso Argentina sang Leu Moldova hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Leu Moldova cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Leu Moldova. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = MDL

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Leu Moldova 0.01161422 MDL
-0.71% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất L0.01161277 Hiện tại L0.01161422 Cao nhất L0.01176529
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Leu Moldova

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang MDL trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/MDL

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang MDL.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01161422 MDL
2026-11-03
24 giờ qua
-0.000083 MDL
-0.71%
7 ngày qua
-0.00019 MDL
-1.61%
30 ngày qua
-0.000028 MDL
-0.24%
1 năm qua
+0.000142 MDL
+1.23%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
21/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01129866
Hôm nay
0.01161422
Cao nhất
0.01282584
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.71%
Tháng 12
+0.98%
Tháng 1
+5.20%
Tháng 2
+5.24%
Tháng 3
-2.04%
Tháng 4
-0.62%
Tháng 5
-1.63%
Tháng 6
-0.49%
Tháng 7
-3.32%
Tháng 8
+2.09%
Tháng 9
+0.54%
Tháng 10
-0.25%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/MDL trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang MDL.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.14771921 MDL
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.14771921 MDL
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.10800469 – 0.17373388 MDL
Năm biến động -37.52%
2023
Tỷ giá trung bình 0.06952361 MDL
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
0.02135185 – 0.10835071 MDL
Năm biến động -80.29%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01946923 MDL
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.01783059 – 0.02177319 MDL
Năm biến động -16.63%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01421016 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01110749 – 0.01808255 MDL
Năm biến động -35.14%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01179554 MDL
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01129866 – 0.01282584 MDL
Năm biến động +0.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.