Tỷ giá Leu Moldova sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Leu Moldova sang Peso Argentina cho thấy 1 Leu Moldova đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 MDL = ARS

Cập nhật
Leu Moldova 1 MDL = Peso Argentina 86.18784256 ARS
+0.82% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $84.99576094 Hiện tại $86.18784256 Cao nhất $86.18784256
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Leu Moldova sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của MDL sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá MDL/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 MDL sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
86.18784256 ARS
2026-11-03
24 giờ qua
+0.700487 ARS
+0.82%
7 ngày qua
+1.100845 ARS
+1.29%
30 ngày qua
+0.670435 ARS
+0.78%
1 năm qua
-0.976312 ARS
-1.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
78/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
77.96761822
Hôm nay
86.18784256
Cao nhất
88.50606956
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.71%
Tháng 12
-0.97%
Tháng 1
-4.94%
Tháng 2
-4.98%
Tháng 3
+2.09%
Tháng 4
+0.63%
Tháng 5
+1.66%
Tháng 6
+0.50%
Tháng 7
+3.44%
Tháng 8
-2.04%
Tháng 9
-0.54%
Tháng 10
+0.35%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá MDL/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 MDL sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 84.81297071 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 6.90232193 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
5.75592967 – 9.25885756 ARS
Năm biến động +60.06%
2023
Tỷ giá trung bình 16.46720995 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
9.22928875 – 46.83434545 ARS
Năm biến động +407.45%
2024
Tỷ giá trung bình 51.58607587 ARS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
45.92804416 – 56.08338685 ARS
Năm biến động +19.95%
2025
Tỷ giá trung bình 72.16544448 ARS
Vị trí: 84/100
Phạm vi hàng năm
55.30193567 – 90.02932302 ARS
Năm biến động +54.18%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 84.81297071 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
77.96761822 – 88.50606956 ARS
Năm biến động -0.18%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.