Tỷ giá Peso Argentina sang Đô la Namibia hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Đô la Namibia cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Đô la Namibia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = NAD
Cập nhật
1
ARS
=
0.01063546
NAD
-1.07% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ARS = $0.01063546 NAD
Tỷ giá nghịch đảo
1 NAD = $94.02506945 ARS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$0.01061143
Hiện tại
$0.01063546
Cao nhất
$0.01069156
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Đô la Namibia
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang NAD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/NAD
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang NAD.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01063546 NAD
2026-11-05
24 giờ qua
-0.000115 NAD
-1.07%
7 ngày qua
-0.000174 NAD
-1.61%
30 ngày qua
-0.000318 NAD
-2.90%
1 năm qua
-0.001364 NAD
-11.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.01053112 Hôm nay
0.01063546 Cao nhất
0.01249223
0.01053112 Hôm nay
0.01063546 Cao nhất
0.01249223
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.06%
Tháng 12
-3.34%
Tháng 1
+3.46%
Tháng 2
+10.17%
Tháng 3
-1.10%
Tháng 4
-3.86%
Tháng 5
-3.31%
Tháng 6
+0.72%
Tháng 7
-3.68%
Tháng 8
+0.61%
Tháng 9
+0.89%
Tháng 10
-1.89%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/NAD trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang NAD.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.1269663 NAD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.1269663 NAD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09602791
–
0.15538267
NAD
Năm biến động
-38.17%
2023
Tỷ giá trung bình
0.07023912 NAD
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.02276848
–
0.09624933
NAD
Năm biến động
-76.27%
2024
Tỷ giá trung bình
0.02015185 NAD
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.01734239
–
0.02334103
NAD
Năm biến động
-19.95%
2025
Tỷ giá trung bình
0.01467275 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01141257
–
0.01844703
NAD
Năm biến động
-37.67%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.01096859 NAD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01053112
–
0.01249223
NAD
Năm biến động
-6.88%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.