Tỷ giá Đô la Namibia sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Đô la Namibia sang Peso Argentina cho thấy 1 Đô la Namibia đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NAD = ARS

Cập nhật
Đô la Namibia 1 NAD = Peso Argentina 94.02762323 ARS
+0.94% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $93.53175738 Hiện tại $94.02762323 Cao nhất $94.23799895
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Namibia sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NAD sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NAD/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NAD sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
94.02762323 ARS
2026-11-05
24 giờ qua
+0.880167 ARS
+0.94%
7 ngày qua
+1.513591 ARS
+1.64%
30 ngày qua
+2.573455 ARS
+2.81%
1 năm qua
+10.692916 ARS
+12.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
80.04973989
Hôm nay
94.02762323
Cao nhất
94.95665577
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.16%
Tháng 12
+3.45%
Tháng 1
-3.35%
Tháng 2
-9.23%
Tháng 3
+1.11%
Tháng 4
+4.02%
Tháng 5
+3.43%
Tháng 6
-0.71%
Tháng 7
+3.82%
Tháng 8
-0.61%
Tháng 9
-0.88%
Tháng 10
+1.92%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NAD/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NAD sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 91.24731849 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.9733654 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.43572414 – 10.41363904 ARS
Năm biến động +61.75%
2023
Tỷ giá trung bình 15.93784585 ARS
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
10.38968272 – 43.92036589 ARS
Năm biến động +321.46%
2024
Tỷ giá trung bình 50.0500076 ARS
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
42.84301178 – 57.66217842 ARS
Năm biến động +24.93%
2025
Tỷ giá trung bình 69.85271241 ARS
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
54.20926731 – 87.62267318 ARS
Năm biến động +60.43%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 91.24731849 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
80.04973989 – 94.95665577 ARS
Năm biến động +7.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.