Tỷ giá Peso Argentina sang Córdoba Nicaragua hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Córdoba Nicaragua cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Córdoba Nicaragua. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = NIO
Cập nhật
1
ARS
=
0.02377476
NIO
+0.16% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ARS = C$0.02377476 NIO
Tỷ giá nghịch đảo
1 NIO = $42.06140817 ARS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
C$0.02360509
Hiện tại
C$0.02377476
Cao nhất
C$0.02377518
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Córdoba Nicaragua
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang NIO trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/NIO
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang NIO.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.02377476 NIO
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000038 NIO
+0.16%
7 ngày qua
-0.000082 NIO
-0.34%
30 ngày qua
-0.000431 NIO
-1.78%
1 năm qua
-0.001582 NIO
-6.24%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
5/100
Thấp nhất
0.02360459 Hôm nay
0.02377476 Cao nhất
0.02713431
0.02360459 Hôm nay
0.02377476 Cao nhất
0.02713431
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.05%
Tháng 12
-0.27%
Tháng 1
+3.47%
Tháng 2
+2.16%
Tháng 3
+0.12%
Tháng 4
-1.39%
Tháng 5
-4.02%
Tháng 6
+0.66%
Tháng 7
-1.08%
Tháng 8
-1.13%
Tháng 9
-0.86%
Tháng 10
-0.68%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/NIO trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang NIO.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.28152079 NIO
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.28152079 NIO
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20549183
–
0.34620205
NIO
Năm biến động
-40.39%
2023
Tỷ giá trung bình
0.13958512 NIO
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.04522787
–
0.20635133
NIO
Năm biến động
-78.08%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04038533 NIO
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.03567171
–
0.04540549
NIO
Năm biến động
-21.19%
2025
Tỷ giá trung bình
0.03005441 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02457192
–
0.03572306
NIO
Năm biến động
-28.98%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.02443229 NIO
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.02360459
–
0.02713431
NIO
Năm biến động
-6.37%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.