Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Peso Argentina cho thấy 1 Córdoba Nicaragua đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 NIO = ARS

Cập nhật
Córdoba Nicaragua 1 NIO = Peso Argentina 41.98325617 ARS
-0.89% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $41.97075831 Hiện tại $41.98325617 Cao nhất $42.12312464
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Córdoba Nicaragua sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của NIO sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá NIO/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 NIO sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
41.98325617 ARS
2026-11-06
24 giờ qua
-0.378959 ARS
-0.89%
7 ngày qua
+0.022347 ARS
+0.05%
30 ngày qua
+0.590627 ARS
+1.43%
1 năm qua
+2.515839 ARS
+6.37%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
93/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
36.85370728
Hôm nay
41.98325617
Cao nhất
42.36463531
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.05%
Tháng 12
+0.27%
Tháng 1
-3.36%
Tháng 2
-2.11%
Tháng 3
-0.12%
Tháng 4
+1.41%
Tháng 5
+4.19%
Tháng 6
-0.66%
Tháng 7
+1.09%
Tháng 8
+1.14%
Tháng 9
+0.87%
Tháng 10
+0.49%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá NIO/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 NIO sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 40.97459894 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.63993693 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.88848669 – 4.86637363 ARS
Năm biến động +67.76%
2023
Tỷ giá trung bình 8.09805744 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
4.84610392 – 22.11026184 ARS
Năm biến động +356.25%
2024
Tỷ giá trung bình 24.88025444 ARS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
22.02376894 – 28.03341779 ARS
Năm biến động +26.89%
2025
Tỷ giá trung bình 33.7972116 ARS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
27.99312243 – 40.69686612 ARS
Năm biến động +40.80%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 40.97459894 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
36.85370728 – 42.36463531 ARS
Năm biến động +6.60%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.