Tỷ giá Peso Argentina sang Rupee Seychelles hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Rupee Seychelles cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Rupee Seychelles. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = SCR

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Rupee Seychelles 0.00902939 SCR
+1.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ₨0.00888711 Hiện tại ₨0.00902939 Cao nhất ₨0.00902939
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Rupee Seychelles

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang SCR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/SCR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang SCR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00902939 SCR
2026-11-06
24 giờ qua
+0.00009 SCR
+1.01%
7 ngày qua
+0.000018 SCR
+0.20%
30 ngày qua
-0.000192 SCR
-2.08%
1 năm qua
-0.00135 SCR
-13.01%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
11/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00877546
Hôm nay
0.00902939
Cao nhất
0.01107424
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-4.20%
Tháng 12
+5.92%
Tháng 1
-0.38%
Tháng 2
+4.54%
Tháng 3
-2.20%
Tháng 4
-2.70%
Tháng 5
-4.50%
Tháng 6
+1.98%
Tháng 7
+1.47%
Tháng 8
-0.48%
Tháng 9
-1.48%
Tháng 10
+0.76%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/SCR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang SCR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.10693215 SCR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.10693215 SCR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.07333729 – 0.1451398 SCR
Năm biến động -43.77%
2023
Tỷ giá trung bình 0.051513 SCR
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.01661009 – 0.0772536 SCR
Năm biến động -78.10%
2024
Tỷ giá trung bình 0.01501402 SCR
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.01337792 – 0.01756809 SCR
Năm biến động -16.83%
2025
Tỷ giá trung bình 0.0116956 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.009172 – 0.0145133 SCR
Năm biến động -32.20%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00924104 SCR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00877546 – 0.01107424 SCR
Năm biến động -4.51%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.