Tỷ giá Rupee Seychelles sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Rupee Seychelles sang Peso Argentina cho thấy 1 Rupee Seychelles đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SCR = ARS
Cập nhật
1
SCR
=
111.4019716
ARS
-1.01% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SCR = $111.4019716 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = ₨0.0089765 SCR
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
$110.74941594
Hiện tại
$111.4019716
Cao nhất
$112.52253196
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Rupee Seychelles sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SCR sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SCR/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SCR sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
111.4019716 ARS
2026-11-06
24 giờ qua
-1.137139 ARS
-1.01%
7 ngày qua
+0.518166 ARS
+0.47%
30 ngày qua
+2.938647 ARS
+2.71%
1 năm qua
+15.060443 ARS
+15.63%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
89/100
Thấp nhất
90.29964095 Hôm nay
111.4019716 Cao nhất
113.95415056
90.29964095 Hôm nay
111.4019716 Cao nhất
113.95415056
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+4.39%
Tháng 12
-5.59%
Tháng 1
+0.38%
Tháng 2
-4.34%
Tháng 3
+2.25%
Tháng 4
+2.78%
Tháng 5
+4.71%
Tháng 6
-1.94%
Tháng 7
-1.45%
Tháng 8
+0.48%
Tháng 9
+1.51%
Tháng 10
-0.17%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SCR/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SCR sang ARS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 108.36069921 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
9.66358969 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.88990904
–
13.63562711
ARS
Năm biến động
+77.85%
2023
Tỷ giá trung bình
22.04666627 ARS
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
12.94438034
–
60.20438641
ARS
Năm biến động
+356.65%
2024
Tỷ giá trung bình
66.87715842 ARS
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
56.92137217
–
74.75003714
ARS
Năm biến động
+20.23%
2025
Tỷ giá trung bình
86.95800905 ARS
Vị trí: 78/100
Phạm vi hàng năm
68.9023177
–
109.0274943
ARS
Năm biến động
+47.50%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
108.36069921 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
90.29964095
–
113.95415056
ARS
Năm biến động
+5.35%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.