Tỷ giá Peso Argentina sang Bảng Nam Sudan hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Bảng Nam Sudan cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Bảng Nam Sudan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = SSP
Cập nhật
1
ARS
=
0.08417497
SSP
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ARS = £0.08417497 SSP
Tỷ giá nghịch đảo
1 SSP = $11.88001612 ARS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
£0.08399582
Hiện tại
£0.08417497
Cao nhất
£0.08418349
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Bảng Nam Sudan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang SSP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/SSP
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang SSP.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.08417497 SSP
2026-11-05
24 giờ qua
+0.000177 SSP
+0.21%
7 ngày qua
-0.000315 SSP
-0.37%
30 ngày qua
-0.001509 SSP
-1.76%
1 năm qua
-0.005621 SSP
-6.26%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
1/100
Thấp nhất
0.08399405 Hôm nay
0.08417497 Cao nhất
0.09616693
0.08399405 Hôm nay
0.08417497 Cao nhất
0.09616693
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
+4.23%
Tháng 2
+2.10%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-1.39%
Tháng 5
-3.82%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
-1.53%
Tháng 8
-0.81%
Tháng 9
-0.68%
Tháng 10
-0.77%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/SSP trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang SSP.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.02330578 SSP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.02330578 SSP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.73536718
–
1.26897471
SSP
Năm biến động
-42.03%
2023
Tỷ giá trung bình
0.49763494 SSP
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.16065233
–
0.73706277
SSP
Năm biến động
-78.20%
2024
Tỷ giá trung bình
0.1430287 SSP
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.12634333
–
0.16092319
SSP
Năm biến động
-21.40%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10643376 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08745185
–
0.12643734
SSP
Năm biến động
-29.02%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.08651614 SSP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.08399405
–
0.09616693
SSP
Năm biến động
-6.28%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.