Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Peso Argentina cho thấy 1 Bảng Nam Sudan đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 SSP = ARS
Cập nhật
1
SSP
=
11.88003378
ARS
-0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 SSP = $11.88003378 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = £0.08417484 SSP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
$11.87881314
Hiện tại
$11.88003378
Cao nhất
$11.90535391
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bảng Nam Sudan sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của SSP sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá SSP/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 SSP sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
11.88003378 ARS
2026-11-05
24 giờ qua
-0.024724 ARS
-0.21%
7 ngày qua
+0.044303 ARS
+0.37%
30 ngày qua
+0.20932 ARS
+1.79%
1 năm qua
+0.743653 ARS
+6.68%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
98/100
Thấp nhất
10.39858514 Hôm nay
11.88003378 Cao nhất
11.90560571
10.39858514 Hôm nay
11.88003378 Cao nhất
11.90560571
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-4.06%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+1.41%
Tháng 5
+3.98%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
+1.55%
Tháng 8
+0.81%
Tháng 9
+0.69%
Tháng 10
+0.78%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá SSP/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 SSP sang ARS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 11.56947456 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.00327031 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.78803777
–
1.35986489
ARS
Năm biến động
+72.50%
2023
Tỷ giá trung bình
2.27364349 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
1.35673655
–
6.22462176
ARS
Năm biến động
+358.79%
2024
Tỷ giá trung bình
7.02574385 ARS
Vị trí: 57/100
Phạm vi hàng năm
6.21414475
–
7.91494089
ARS
Năm biến động
+27.23%
2025
Tỷ giá trung bình
9.54257449 ARS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
7.90905573
–
11.43486335
ARS
Năm biến động
+40.89%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
11.56947456 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.39858514
–
11.90560571
ARS
Năm biến động
+6.70%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.