Tỷ giá Peso Argentina sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017). Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = STN

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 0.01429383 STN
+1.08% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất Db0.01413257 Hiện tại Db0.01429383 Cao nhất Db0.01429805
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017)

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang STN trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/STN

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang STN.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01429383 STN
2026-11-04
24 giờ qua
+0.000152 STN
+1.08%
7 ngày qua
-0.000002 STN
-0.01%
30 ngày qua
+0.000108 STN
+0.76%
1 năm qua
-0.000403 STN
-2.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
23/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01388198
Hôm nay
0.01429383
Cao nhất
0.0156513
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-1.62%
Tháng 12
-0.93%
Tháng 1
+3.61%
Tháng 2
+6.43%
Tháng 3
-2.53%
Tháng 4
-1.06%
Tháng 5
-1.96%
Tháng 6
-2.78%
Tháng 7
-2.07%
Tháng 8
+1.51%
Tháng 9
+0.37%
Tháng 10
+0.42%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/STN trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang STN.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.183686 STN
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.183686 STN
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.1301947 – 0.21383383 STN
Năm biến động -38.46%
2023
Tỷ giá trung bình 0.08709517 STN
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
0.02737572 – 0.13103851 STN
Năm biến động -79.09%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02498762 STN
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.02271188 – 0.02805866 STN
Năm biến động -16.60%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01796912 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01412348 – 0.02316742 STN
Năm biến động -37.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.0144157 STN
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01388198 – 0.0156513 STN
Năm biến động -0.67%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.