Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Peso Argentina cho thấy 1 Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 STN = ARS

Cập nhật
Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) 1 STN = Peso Argentina 69.96462589 ARS
-1.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất $69.93960938 Hiện tại $69.96462589 Cao nhất $70.75855172
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Dobra São Tomé và Príncipe (1977–2017) sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của STN sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá STN/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 STN sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
69.96462589 ARS
2026-11-04
24 giờ qua
-0.747364 ARS
-1.06%
7 ngày qua
+0.013083 ARS
+0.02%
30 ngày qua
-0.5529 ARS
-0.78%
1 năm qua
+1.923552 ARS
+2.83%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
75/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
63.89243868
Hôm nay
69.96462589
Cao nhất
72.0358154
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.65%
Tháng 12
+0.94%
Tháng 1
-3.48%
Tháng 2
-6.04%
Tháng 3
+2.59%
Tháng 4
+1.07%
Tháng 5
+2.00%
Tháng 6
+2.86%
Tháng 7
+2.12%
Tháng 8
-1.48%
Tháng 9
-0.37%
Tháng 10
-0.41%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá STN/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 STN sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 69.3960477 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 5.54183376 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
4.67652847 – 7.68080438 ARS
Năm biến động +62.50%
2023
Tỷ giá trung bình 13.01695156 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
7.63134468 – 36.52871486 ARS
Năm biến động +378.26%
2024
Tỷ giá trung bình 40.20923649 ARS
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
35.63962298 – 44.02981304 ARS
Năm biến động +19.91%
2025
Tỷ giá trung bình 57.15387124 ARS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
43.16406028 – 70.80408852 ARS
Năm biến động +58.88%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 69.3960477 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
63.89243868 – 72.0358154 ARS
Năm biến động +0.68%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.