Tỷ giá Peso Argentina sang Paʻanga Tonga hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Paʻanga Tonga cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Paʻanga Tonga. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = TOP

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Paʻanga Tonga 0.0015681 TOP
Không thay đổi
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất T$0.00156764 Hiện tại T$0.0015681 Cao nhất T$0.00157543
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Paʻanga Tonga

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang TOP trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/TOP

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang TOP.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.0015681 TOP
2026-11-02
24 giờ qua
0.000000 TOP
0.00%
7 ngày qua
-0.000013 TOP
-0.85%
30 ngày qua
-0.000011 TOP
-0.71%
1 năm qua
-0.000096 TOP
-5.74%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
3/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00156134
Hôm nay
0.0015681
Cao nhất
0.00177757
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
+0.07%
Tháng 1
+4.24%
Tháng 2
+2.11%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-1.39%
Tháng 5
-3.82%
Tháng 6
+0.26%
Tháng 7
-1.53%
Tháng 8
-0.81%
Tháng 9
-0.68%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/TOP trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang TOP.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.01825659 TOP
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.01825659 TOP
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01321733 – 0.02223401 TOP
Năm biến động -40.33%
2023
Tỷ giá trung bình 0.00901011 TOP
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.00287442 – 0.01324781 TOP
Năm biến động -78.30%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00260066 TOP
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.00232253 – 0.00290646 TOP
Năm biến động -19.25%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00196947 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00161648 – 0.00235698 TOP
Năm biến động -28.63%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00160182 TOP
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00156134 – 0.00177757 TOP
Năm biến động -5.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.