Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Paʻanga Tonga sang Peso Argentina cho thấy 1 Paʻanga Tonga đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 TOP = ARS
Cập nhật
1
TOP
=
637.72364065
ARS
· 24 giờ qua
Tỷ giá
1 TOP = $637.72364065 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = T$0.00156808 TOP
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$634.7462787
Hiện tại
$637.72364065
Cao nhất
$637.9020486
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Paʻanga Tonga sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của TOP sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá TOP/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 TOP sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
637.72364065 ARS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.006033 ARS
7 ngày qua
+5.88683 ARS
+0.93%
30 ngày qua
+4.522657 ARS
+0.71%
1 năm qua
+22.953855 ARS
+3.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
96/100
Thấp nhất
562.56425059 Hôm nay
637.72364065 Cao nhất
640.47728719
562.56425059 Hôm nay
637.72364065 Cao nhất
640.47728719
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
-0.07%
Tháng 1
-4.07%
Tháng 2
-2.06%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+1.41%
Tháng 5
+3.98%
Tháng 6
-0.26%
Tháng 7
+1.55%
Tháng 8
+0.81%
Tháng 9
+0.69%
Tháng 10
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá TOP/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 TOP sang ARS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 624.85199032 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
55.93060293 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
44.97613793
–
75.65824458
ARS
Năm biến động
+67.59%
2023
Tỷ giá trung bình
125.28343436 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
75.48419466
–
347.89657188
ARS
Năm biến động
+360.89%
2024
Tỷ giá trung bình
386.30482699 ARS
Vị trí: 58/100
Phạm vi hàng năm
344.06084653
–
430.56474548
ARS
Năm biến động
+23.84%
2025
Tỷ giá trung bình
515.86101149 ARS
Vị trí: 81/100
Phạm vi hàng năm
424.27149394
–
618.62698109
ARS
Năm biến động
+40.12%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
624.85199032 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
562.56425059
–
640.47728719
ARS
Năm biến động
+5.87%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.