Tỷ giá Peso Argentina sang Bolívar Venezuela hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Bolívar Venezuela cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Bolívar Venezuela. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = VES
Cập nhật
1
ARS
=
0.5791657
VES
+0.21% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ARS = Bs.0.5791657 VES
Tỷ giá nghịch đảo
1 VES = $1.7266216 ARS
Phạm vi 24 giờ ·
Căn giữa
Thấp nhất
Bs.0.57797423
Hiện tại
Bs.0.5791657
Cao nhất
Bs.0.58069079
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Bolívar Venezuela
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang VES trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/VES
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang VES.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.5791657 VES
2026-11-02
24 giờ qua
+0.001191 VES
+0.21%
7 ngày qua
-0.000601 VES
-0.10%
30 ngày qua
+0.011609 VES
+2.05%
1 năm qua
+0.426131 VES
+278.45%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
99/100
Thấp nhất
0.15111436 Hôm nay
0.5791657 Cao nhất
0.58172921
0.15111436 Hôm nay
0.5791657 Cao nhất
0.58172921
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+20.54%
Tháng 12
+23.29%
Tháng 1
+25.59%
Tháng 2
+15.92%
Tháng 3
+2.54%
Tháng 4
+10.66%
Tháng 5
+9.07%
Tháng 6
+17.81%
Tháng 7
+4.35%
Tháng 8
+7.64%
Tháng 9
+2.73%
Tháng 10
+0.21%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/VES trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang VES.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 0.5283417 VES
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
0.04918152 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03859332
–
0.09510419
VES
Năm biến động
+112.24%
2023
Tỷ giá trung bình
0.1041233 VES
Vị trí: 13/100
Phạm vi hàng năm
0.04426216
–
0.12715843
VES
Năm biến động
-54.24%
2024
Tỷ giá trung bình
0.04203493 VES
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.03786401
–
0.05057733
VES
Năm biến động
+13.83%
2025
Tỷ giá trung bình
0.10087369 VES
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
0.05043773
–
0.20517121
VES
Năm biến động
+306.73%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.5283417 VES
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.20318171
–
0.58172921
VES
Năm biến động
+182.10%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.