Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Bolívar Venezuela sang Peso Argentina cho thấy 1 Bolívar Venezuela đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 VES = ARS
Cập nhật
1
VES
=
1.72940533
ARS
-0.04% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 VES = $1.72940533 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = Bs.0.57823344 VES
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$1.72208691
Hiện tại
$1.72940533
Cao nhất
$1.73004697
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Bolívar Venezuela sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của VES sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá VES/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 VES sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.72940533 ARS
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000776 ARS
-0.04%
7 ngày qua
+0.002641 ARS
+0.15%
30 ngày qua
-0.032162 ARS
-1.83%
1 năm qua
-4.888099 ARS
-73.87%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
1.71901287 Hôm nay
1.72940533 Cao nhất
6.61750478
1.71901287 Hôm nay
1.72940533 Cao nhất
6.61750478
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-17.04%
Tháng 12
-18.89%
Tháng 1
-20.38%
Tháng 2
-13.74%
Tháng 3
-2.48%
Tháng 4
-9.63%
Tháng 5
-8.32%
Tháng 6
-15.11%
Tháng 7
-4.17%
Tháng 8
-7.10%
Tháng 9
-2.66%
Tháng 10
-0.04%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá VES/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 VES sang ARS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2024 · 23.9106982 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
21.3376052 ARS
Vị trí: 88/100
Phạm vi hàng năm
10.5147835
–
25.91121891
ARS
Năm biến động
-52.88%
2023
Tỷ giá trung bình
10.06318331 ARS
Vị trí: 37/100
Phạm vi hàng năm
7.86420503
–
22.59265999
ARS
Năm biến động
+118.55%
2024
Tỷ giá trung bình
23.9106982 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
19.7717034
–
26.41030036
ARS
Năm biến động
-12.15%
2025
Tỷ giá trung bình
11.58010513 ARS
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
4.87397829
–
19.82642723
ARS
Năm biến động
-75.41%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
1.99696388 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.71901287
–
4.92170288
ARS
Năm biến động
-64.49%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.