Tỷ giá Peso Argentina sang Tala Samoa hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Tala Samoa cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Tala Samoa. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = WST

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Tala Samoa 0.00177393 WST
-0.35% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất WS$0.00177383 Hiện tại WS$0.00177393 Cao nhất WS$0.00178026
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Tala Samoa

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang WST trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/WST

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang WST.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.00177393 WST
2026-11-04
24 giờ qua
-0.000006 WST
-0.35%
7 ngày qua
-0.000014 WST
-0.81%
30 ngày qua
-0.000032 WST
-1.79%
1 năm qua
-0.000149 WST
-7.73%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.00177383
Hôm nay
0.00177393
Cao nhất
0.00203054
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.02%
Tháng 12
-1.64%
Tháng 1
+2.67%
Tháng 2
+2.77%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-1.39%
Tháng 5
-3.82%
Tháng 6
+0.70%
Tháng 7
-2.49%
Tháng 8
-0.02%
Tháng 9
-0.68%
Tháng 10
-0.98%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/WST trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang WST.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.02094057 WST
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.02094057 WST
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.01522869 – 0.02534068 WST
Năm biến động -39.88%
2023
Tỷ giá trung bình 0.01040779 WST
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
0.0034533 – 0.01526381 WST
Năm biến động -77.38%
2024
Tỷ giá trung bình 0.00307447 WST
Vị trí: 7/100
Phạm vi hàng năm
0.00271581 – 0.00345912 WST
Năm biến động -21.40%
2025
Tỷ giá trung bình 0.00228504 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00188049 – 0.00271783 WST
Năm biến động -28.62%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.00182697 WST
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.00177383 – 0.00202597 WST
Năm biến động -8.63%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.