Tỷ giá Tala Samoa sang Peso Argentina hôm nay
Tỷ giá Tala Samoa sang Peso Argentina cho thấy 1 Tala Samoa đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 WST = ARS
Cập nhật
1
WST
=
563.71743793
ARS
+0.36% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 WST = $563.71743793 ARS
Tỷ giá nghịch đảo
1 ARS = WS$0.00177394 WST
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức cao
Thấp nhất
$561.71771057
Hiện tại
$563.71743793
Cao nhất
$563.75157221
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Tala Samoa sang Peso Argentina
Theo dõi xu hướng tỷ giá của WST sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá WST/ARS
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 WST sang ARS.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
563.71743793 ARS
2026-11-04
24 giờ qua
+1.996837 ARS
+0.36%
7 ngày qua
+4.542041 ARS
+0.81%
30 ngày qua
+9.834311 ARS
+1.78%
1 năm qua
+46.136534 ARS
+8.91%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Thấp nhất
492.47926136 Hôm nay
563.71743793 Cao nhất
563.75157221
492.47926136 Hôm nay
563.71743793 Cao nhất
563.75157221
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.02%
Tháng 12
+1.67%
Tháng 1
-2.60%
Tháng 2
-2.70%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+1.41%
Tháng 5
+3.98%
Tháng 6
-0.69%
Tháng 7
+2.56%
Tháng 8
+0.02%
Tháng 9
+0.69%
Tháng 10
+0.99%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá WST/ARS trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 WST sang ARS.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 547.84682676 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
48.70556459 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
39.46223612
–
65.6655113
ARS
Năm biến động
+66.34%
2023
Tỷ giá trung bình
107.99514143 ARS
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
65.51444941
–
289.57829679
ARS
Năm biến động
+342.01%
2024
Tỷ giá trung bình
326.84764061 ARS
Vị trí: 56/100
Phạm vi hàng năm
289.09089107
–
368.21435714
ARS
Năm biến động
+27.23%
2025
Tỷ giá trung bình
444.53784015 ARS
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
367.94057143
–
531.77625848
ARS
Năm biến động
+40.09%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
547.84682676 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
493.59005473
–
563.75157221
ARS
Năm biến động
+9.45%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.