Tỷ giá Peso Argentina sang Rial Yemen hôm nay
Tỷ giá Peso Argentina sang Rial Yemen cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Rial Yemen. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = YER
Cập nhật
1
ARS
=
0.15290771
YER
-1.05% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 ARS = ﷼0.15290771 YER
Tỷ giá nghịch đảo
1 YER = $6.53989278 ARS
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
﷼0.15290771
Hiện tại
﷼0.15290771
Cao nhất
﷼0.1545328
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Rial Yemen
Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang YER trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá ARS/YER
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang YER.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.15290771 YER
2026-11-03
24 giờ qua
-0.001625 YER
-1.05%
7 ngày qua
-0.001589 YER
-1.03%
30 ngày qua
-0.002056 YER
-1.33%
1 năm qua
-0.008251 YER
-5.12%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
0/100
Thấp nhất
0.15290771 Hôm nay
0.15290771 Cao nhất
0.17616948
0.15290771 Hôm nay
0.15290771 Cao nhất
0.17616948
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.03%
Tháng 12
+0.02%
Tháng 1
+4.32%
Tháng 2
+2.14%
Tháng 3
-0.05%
Tháng 4
-1.40%
Tháng 5
-3.82%
Tháng 6
+0.13%
Tháng 7
-2.26%
Tháng 8
-1.07%
Tháng 9
-0.78%
Tháng 10
-0.59%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá ARS/YER trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang YER.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 1.96599818 YER
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
1.96599818 YER
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.41303833
–
2.4378999
YER
Năm biến động
-42.02%
2023
Tỷ giá trung bình
0.95632149 YER
Vị trí: 44/100
Phạm vi hàng năm
0.30861503
–
1.41629649
YER
Năm biến động
-78.21%
2024
Tỷ giá trung bình
0.27481786 YER
Vị trí: 6/100
Phạm vi hàng năm
0.24234219
–
0.30934411
YER
Năm biến động
-21.52%
2025
Tỷ giá trung bình
0.19874304 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.16038889
–
0.24223178
YER
Năm biến động
-32.18%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
0.15742906 YER
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.15290771
–
0.17616948
YER
Năm biến động
-6.99%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.