Tỷ giá Rial Yemen sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Rial Yemen sang Peso Argentina cho thấy 1 Rial Yemen đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 YER = ARS

Cập nhật
Rial Yemen 1 YER = Peso Argentina 6.54140321 ARS
+1.09% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $6.48709254 Hiện tại $6.54140321 Cao nhất $6.54140321
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rial Yemen sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của YER sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá YER/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 YER sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
6.54140321 ARS
2026-11-03
24 giờ qua
+0.070285 ARS
+1.09%
7 ngày qua
+0.015654 ARS
+0.24%
30 ngày qua
+0.088275 ARS
+1.37%
1 năm qua
+0.336341 ARS
+5.42%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
100/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
5.67635197
Hôm nay
6.54140321
Cao nhất
6.54140321
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-0.03%
Tháng 12
-0.02%
Tháng 1
-4.14%
Tháng 2
-2.10%
Tháng 3
+0.05%
Tháng 4
+1.42%
Tháng 5
+3.98%
Tháng 6
-0.13%
Tháng 7
+2.31%
Tháng 8
+1.08%
Tháng 9
+0.78%
Tháng 10
+0.61%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá YER/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 YER sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 6.36015176 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.52219882 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.41018911 – 0.70769489 ARS
Năm biến động +72.46%
2023
Tỷ giá trung bình 1.18321556 ARS
Vị trí: 11/100
Phạm vi hàng năm
0.70606685 – 3.2402829 ARS
Năm biến động +358.92%
2024
Tỷ giá trung bình 3.65670633 ARS
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
3.23264595 – 4.12639672 ARS
Năm biến động +27.43%
2025
Tỷ giá trung bình 5.13024766 ARS
Vị trí: 79/100
Phạm vi hàng năm
4.12827746 – 6.23484581 ARS
Năm biến động +47.44%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 6.36015176 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
5.67635197 – 6.54140321 ARS
Năm biến động +7.54%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.