Tỷ giá Peso Argentina sang Rand Nam Phi hôm nay

Tỷ giá Peso Argentina sang Rand Nam Phi cho thấy 1 Peso Argentina đổi được bao nhiêu Rand Nam Phi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ARS = ZAR

Cập nhật
Peso Argentina 1 ARS = Rand Nam Phi 0.01083195 ZAR
-0.52% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất R0.01083195 Hiện tại R0.01083195 Cao nhất R0.01093994
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Peso Argentina sang Rand Nam Phi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ARS sang ZAR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ARS/ZAR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ARS sang ZAR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
0.01083195 ZAR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.000057 ZAR
-0.52%
7 ngày qua
-0.00009 ZAR
-0.83%
30 ngày qua
-0.000092 ZAR
-0.85%
1 năm qua
-0.000858 ZAR
-7.34%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
15/100
Phạm vi thấp
Thấp nhất
0.01053251
Hôm nay
0.01083195
Cao nhất
0.01250757
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
-3.04%
Tháng 12
-2.55%
Tháng 1
+2.65%
Tháng 2
+7.28%
Tháng 3
-0.98%
Tháng 4
-3.82%
Tháng 5
-3.41%
Tháng 6
+1.19%
Tháng 7
-4.14%
Tháng 8
+0.84%
Tháng 9
+1.11%
Tháng 10
-0.52%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ARS/ZAR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ARS sang ZAR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 0.1274678 ZAR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 0.1274678 ZAR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
0.09576142 – 0.15556387 ZAR
Năm biến động -38.13%
2023
Tỷ giá trung bình 0.07011615 ZAR
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
0.02256385 – 0.09607958 ZAR
Năm biến động -76.52%
2024
Tỷ giá trung bình 0.02015618 ZAR
Vị trí: 8/100
Phạm vi hàng năm
0.01740772 – 0.02339088 ZAR
Năm biến động -19.35%
2025
Tỷ giá trung bình 0.01466915 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01141547 – 0.01845146 ZAR
Năm biến động -37.60%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 0.01098781 ZAR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
0.01053251 – 0.01250757 ZAR
Năm biến động -5.24%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.