Tỷ giá Rand Nam Phi sang Peso Argentina hôm nay

Tỷ giá Rand Nam Phi sang Peso Argentina cho thấy 1 Rand Nam Phi đổi được bao nhiêu Peso Argentina. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 ZAR = ARS

Cập nhật
Rand Nam Phi 1 ZAR = Peso Argentina 93.12055855 ARS
+1.40% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất $91.40816863 Hiện tại $93.12055855 Cao nhất $93.12055855
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Rand Nam Phi sang Peso Argentina

Theo dõi xu hướng tỷ giá của ZAR sang ARS trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá ZAR/ARS

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 ZAR sang ARS.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
93.12055855 ARS
2026-11-02
24 giờ qua
+1.282759 ARS
+1.40%
7 ngày qua
+1.094751 ARS
+1.19%
30 ngày qua
+1.58127 ARS
+1.73%
1 năm qua
+7.577608 ARS
+8.86%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
88/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
79.9515578
Hôm nay
93.12055855
Cao nhất
94.94415432
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+3.14%
Tháng 12
+2.62%
Tháng 1
-2.58%
Tháng 2
-6.79%
Tháng 3
+0.99%
Tháng 4
+3.98%
Tháng 5
+3.53%
Tháng 6
-1.18%
Tháng 7
+4.31%
Tháng 8
-0.83%
Tháng 9
-1.10%
Tháng 10
+1.40%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá ZAR/ARS trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 ZAR sang ARS.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 91.09252836 ARS
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 7.94199657 ARS
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
6.4282279 – 10.44261903 ARS
Năm biến động +61.63%
2023
Tỷ giá trung bình 15.9957693 ARS
Vị trí: 10/100
Phạm vi hàng năm
10.40803905 – 44.31868638 ARS
Năm biến động +325.81%
2024
Tỷ giá trung bình 50.03782917 ARS
Vị trí: 51/100
Phạm vi hàng năm
42.75170615 – 57.44578906 ARS
Năm biến động +24.00%
2025
Tỷ giá trung bình 69.86438669 ARS
Vị trí: 74/100
Phạm vi hàng năm
54.19625462 – 87.60043633 ARS
Năm biến động +60.26%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 91.09252836 ARS
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
79.9515578 – 94.94415432 ARS
Năm biến động +6.44%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.