Tỷ giá Đô la Australia sang Guilder Antille Hà Lan hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Guilder Antille Hà Lan cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Guilder Antille Hà Lan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = ANG

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Guilder Antille Hà Lan 1.25809238 ANG
+0.01% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ƒ1.25672594 Hiện tại ƒ1.25809238 Cao nhất ƒ1.25827898
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Guilder Antille Hà Lan

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang ANG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/ANG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang ANG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
1.25809238 ANG
2026-11-02
24 giờ qua
+0.00008 ANG
+0.01%
7 ngày qua
-0.000098 ANG
-0.01%
30 ngày qua
+0.013666 ANG
+1.10%
1 năm qua
+0.087533 ANG
+7.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
1.15417897
Hôm nay
1.25809238
Cao nhất
1.29950553
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.98%
Tháng 12
+4.38%
Tháng 1
+2.53%
Tháng 2
-2.10%
Tháng 3
+3.96%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
-3.41%
Tháng 6
+1.76%
Tháng 7
+2.17%
Tháng 8
-2.83%
Tháng 9
+1.18%
Tháng 10
+
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/ANG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang ANG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 1.25281779 ANG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AUD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 1.25212725 ANG
Vị trí: 99/100
Phạm vi hàng năm
1.1176002 – 1.36641261 ANG
Năm biến động -6.34%
2023
Tỷ giá trung bình 1.19702178 ANG
Vị trí: 42/100
Phạm vi hàng năm
1.1332253 – 1.28939593 ANG
Năm biến động +
2024
Tỷ giá trung bình 1.18891153 ANG
Vị trí: 34/100
Phạm vi hàng năm
1.11476563 – 1.24632364 ANG
AUD giảm giá -9.40%
2025
Tỷ giá trung bình 1.1561991 ANG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
1.06586384 – 1.20235097 ANG
Năm biến động +7.05%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 1.25281779 ANG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
1.19352668 – 1.29950553 ANG
AUD tăng giá +5.41%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.