Tỷ giá Đô la Australia sang Gourde Haiti hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Gourde Haiti cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Gourde Haiti. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = HTG

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Gourde Haiti 91.66701044 HTG
-0.34% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất G91.6519409 Hiện tại G91.66701044 Cao nhất G92.33808946
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Gourde Haiti

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang HTG trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/HTG

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang HTG.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
91.66701044 HTG
2026-11-03
24 giờ qua
-0.31621 HTG
-0.34%
7 ngày qua
-0.309507 HTG
-0.34%
30 ngày qua
+0.999969 HTG
+1.10%
1 năm qua
+6.086102 HTG
+7.11%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
69/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
84.34425741
Hôm nay
91.66701044
Cao nhất
94.92997926
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.97%
Tháng 12
+4.32%
Tháng 1
+1.71%
Tháng 2
-1.87%
Tháng 3
+3.79%
Tháng 4
-0.36%
Tháng 5
-3.73%
Tháng 6
+1.78%
Tháng 7
+2.10%
Tháng 8
-2.70%
Tháng 9
+1.12%
Tháng 10
-0.32%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/HTG trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang HTG.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2023 · 94.16207575 HTG
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AUD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 81.33265648 HTG
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
71.42482813 – 99.84334752 HTG
Năm biến động +37.03%
2023
Tỷ giá trung bình 94.16207575 HTG
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
83.945041 – 106.53861182 HTG
Năm biến động -10.89%
2024
Tỷ giá trung bình 87.08370467 HTG
Vị trí: 45/100
Phạm vi hàng năm
80.80001769 – 91.19982877 HTG
Năm biến động -10.25%
2025
Tỷ giá trung bình 84.41933142 HTG
Vị trí: 24/100
Phạm vi hàng năm
77.95018367 – 87.96313711 HTG
Năm biến động +8.06%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 91.64060009 HTG
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
87.32649289 – 94.92997926 HTG
AUD tăng giá +4.97%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.