Tỷ giá Đô la Australia sang Króna Iceland hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Króna Iceland cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Króna Iceland. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = ISK

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Króna Iceland 85.42318601 ISK
-0.23% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Căn giữa
Thấp nhất kr85.24326717 Hiện tại kr85.42318601 Cao nhất kr85.62211852
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Króna Iceland

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang ISK trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/ISK

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang ISK.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
85.42318601 ISK
2026-11-02
24 giờ qua
-0.198933 ISK
-0.23%
7 ngày qua
-0.02774 ISK
-0.03%
30 ngày qua
+0.54992 ISK
+0.65%
1 năm qua
+3.663666 ISK
+4.48%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
48/100
Phạm vi trung bình
Thấp nhất
81.75951995
Hôm nay
85.42318601
Cao nhất
89.45275208
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.36%
Tháng 12
+1.89%
Tháng 1
+1.83%
Tháng 2
+0.16%
Tháng 3
+2.30%
Tháng 4
-0.09%
Tháng 5
-1.46%
Tháng 6
-0.46%
Tháng 7
+0.19%
Tháng 8
-3.15%
Tháng 9
+1.92%
Tháng 10
-0.23%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/ISK trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang ISK.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 93.82474943 ISK
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm ổn định
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 93.82474943 ISK
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
88.28932887 – 98.40454715 ISK
AUD tăng giá +2.16%
2023
Tỷ giá trung bình 91.62178839 ISK
Vị trí: 80/100
Phạm vi hàng năm
84.30584784 – 102.27157277 ISK
Năm biến động -4.17%
2024
Tỷ giá trung bình 91.01450491 ISK
Vị trí: 75/100
Phạm vi hàng năm
85.99474408 – 94.01986681 ISK
AUD giảm giá -7.05%
2025
Tỷ giá trung bình 82.63595745 ISK
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
78.53262227 – 89.32193958 ISK
Năm biến động -2.67%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 85.47487249 ISK
Vị trí: 25/100
Phạm vi hàng năm
83.54686793 – 89.45275208 ISK
Năm ổn định +2.25%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.