Tỷ giá Đô la Australia sang Dinar Libi hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Dinar Libi cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Dinar Libi. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = LYD

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Dinar Libi 4.52739644 LYD
+0.33% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ل.د4.50767726 Hiện tại ل.د4.52739644 Cao nhất ل.د4.53297375
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Dinar Libi

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang LYD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/LYD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang LYD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
4.52739644 LYD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.015107 LYD
+0.33%
7 ngày qua
+0.025264 LYD
+0.56%
30 ngày qua
+0.071955 LYD
+1.61%
1 năm qua
+0.969999 LYD
+27.27%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
94/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
3.52856314
Hôm nay
4.52739644
Cao nhất
4.59525339
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+1.25%
Tháng 12
+21.79%
Tháng 1
+2.21%
Tháng 2
-0.56%
Tháng 3
+3.66%
Tháng 4
-0.32%
Tháng 5
-2.48%
Tháng 6
+1.07%
Tháng 7
+1.74%
Tháng 8
-2.09%
Tháng 9
+1.52%
Tháng 10
+0.33%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/LYD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang LYD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 4.46920636 LYD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · Năm biến động
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 3.33494419 LYD
Vị trí: 12/100
Phạm vi hàng năm
3.13031922 – 3.53759438 LYD
Năm biến động -1.74%
2023
Tỷ giá trung bình 3.19508341 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.06571755 – 3.39980664 LYD
AUD giảm giá -1.32%
2024
Tỷ giá trung bình 3.18625956 LYD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
3.04024886 – 3.28546235 LYD
AUD giảm giá -6.52%
2025
Tỷ giá trung bình 3.41602486 LYD
Vị trí: 18/100
Phạm vi hàng năm
2.91070844 – 3.63556205 LYD
Năm biến động +18.81%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 4.46920636 LYD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
3.61370609 – 4.59525339 LYD
Năm biến động +25.28%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.