Tỷ giá Đô la Australia sang Denar Macedonia hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Denar Macedonia cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Denar Macedonia. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = MKD

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Denar Macedonia 38.611779 MKD
+0.02% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức cao
Thấp nhất ден38.59452521 Hiện tại ден38.611779 Cao nhất ден38.61376037
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Denar Macedonia

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang MKD trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/MKD

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang MKD.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
38.611779 MKD
2026-11-02
24 giờ qua
+0.006214 MKD
+0.02%
7 ngày qua
-0.038766 MKD
-0.10%
30 ngày qua
+0.386499 MKD
+1.01%
1 năm qua
+3.872323 MKD
+11.15%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
90/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
34.41094213
Hôm nay
38.611779
Cao nhất
39.06551465
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+0.81%
Tháng 12
+3.43%
Tháng 1
+2.84%
Tháng 2
+0.13%
Tháng 3
+2.69%
Tháng 4
+0.31%
Tháng 5
-1.61%
Tháng 6
+0.17%
Tháng 7
+1.44%
Tháng 8
-0.50%
Tháng 9
+2.28%
Tháng 10
+0.02%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/MKD trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang MKD.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2022 · 40.63206591 MKD
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AUD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 40.63206591 MKD
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
38.03924661 – 43.06036274 MKD
Năm biến động -0.70%
2023
Tỷ giá trung bình 37.83082738 MKD
Vị trí: 49/100
Phạm vi hàng năm
36.07801352 – 40.46737714 MKD
Năm biến động -3.61%
2024
Tỷ giá trung bình 37.52868635 MKD
Vị trí: 43/100
Phạm vi hàng năm
36.49871855 – 38.58705169 MKD
AUD giảm giá -3.40%
2025
Tỷ giá trung bình 35.14245842 MKD
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
33.49747021 – 37.54691476 MKD
Năm biến động -4.61%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 38.08930687 MKD
Vị trí: 54/100
Phạm vi hàng năm
34.97736767 – 39.06551465 MKD
AUD tăng giá +10.39%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.