Tỷ giá Đô la Australia sang Rufiyaa Maldives hôm nay

Tỷ giá Đô la Australia sang Rufiyaa Maldives cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Rufiyaa Maldives. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.

Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = MVR

Cập nhật
Đô la Australia 1 AUD = Rufiyaa Maldives 10.85166526 MVR
-0.06% · 24 giờ qua
Phạm vi 24 giờ · Gần mức thấp
Thấp nhất Rf10.84758231 Hiện tại Rf10.85166526 Cao nhất Rf10.86393469
Nguồn: Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ

Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Rufiyaa Maldives

Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang MVR trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.

=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế

Tổng quan tỷ giá AUD/MVR

Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang MVR.

366 điểm dữ liệu theo ngày 25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
10.85166526 MVR
2026-11-02
24 giờ qua
-0.006594 MVR
-0.06%
7 ngày qua
-0.005953 MVR
-0.05%
30 ngày qua
+0.092751 MVR
+0.86%
1 năm qua
+0.846323 MVR
+8.46%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
72/100
Phạm vi cao
Thấp nhất
9.93625579
Hôm nay
10.85166526
Cao nhất
11.2079656
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.25%
Tháng 12
+4.45%
Tháng 1
+2.46%
Tháng 2
-1.98%
Tháng 3
+4.00%
Tháng 4
-0.68%
Tháng 5
-3.04%
Tháng 6
+1.83%
Tháng 7
+2.17%
Tháng 8
-2.89%
Tháng 9
+1.18%
Tháng 10
-0.06%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn

Lịch sử tỷ giá AUD/MVR trong 5 năm

Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang MVR.

1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 10.81415577 MVR
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AUD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình 10.71580532 MVR
Vị trí: 89/100
Phạm vi hàng năm
9.58311586 – 11.72348055 MVR
Năm biến động -6.29%
2023
Tỷ giá trung bình 10.21317662 MVR
Vị trí: 32/100
Phạm vi hàng năm
9.66785951 – 10.98393457 MVR
Năm biến động -0.18%
2024
Tỷ giá trung bình 10.16215541 MVR
Vị trí: 26/100
Phạm vi hàng năm
9.49520083 – 10.62156191 MVR
AUD giảm giá -9.15%
2025
Tỷ giá trung bình 9.92934134 MVR
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
9.1904258 – 10.38166247 MVR
Năm biến động +8.21%
2026 Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình 10.81415577 MVR
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
10.30166887 – 11.2079656 MVR
AUD tăng giá +5.34%

Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.