Tỷ giá Đô la Australia sang Manat Turkmenistan hôm nay
Tỷ giá Đô la Australia sang Manat Turkmenistan cho thấy 1 Đô la Australia đổi được bao nhiêu Manat Turkmenistan. Sử dụng công cụ chuyển đổi tiền tệ bên dưới và xem biểu đồ lịch sử để biết tỷ giá thay đổi như thế nào theo thời gian.
Tỷ giá hiện tại: 1 AUD = TMT
Cập nhật
1
AUD
=
2.4609905
TMT
-0.09% · 24 giờ qua
Tỷ giá
1 AUD = T2.4609905 TMT
Tỷ giá nghịch đảo
1 TMT = $0.40634046 AUD
Phạm vi 24 giờ ·
Gần mức thấp
Thấp nhất
T2.45996701
Hiện tại
T2.4609905
Cao nhất
T2.49839701
Nguồn:
Currency Converter mid-market
Công cụ chuyển đổi tiền tệ
Biểu đồ tỷ giá Đô la Australia sang Manat Turkmenistan
Theo dõi xu hướng tỷ giá của AUD sang TMT trong 24 giờ, 7 ngày, 1 tháng, 6 tháng, 1 năm, 2 năm và 5 năm.
=
·
Giá đóng cửa
Thấp nhất
Cao nhất
Trung bình
Thay đổi
Bối cảnh tỷ giá thực tế
Tổng quan tỷ giá AUD/TMT
Giá trị hiện tại, xu hướng gần đây, phạm vi 12 tháng và thay đổi hàng tháng. Tỷ giá được tính bằng cách quy đổi từ 1 AUD sang TMT.
366 điểm dữ liệu theo ngày
25 điểm dữ liệu theo giờ
Tỷ giá hiện tại
2.4609905 TMT
2026-11-02
24 giờ qua
-0.002323 TMT
-0.09%
7 ngày qua
-0.006188 TMT
-0.25%
30 ngày qua
+0.021407 TMT
+0.88%
1 năm qua
+0.172187 TMT
+7.52%
Vị trí trong phạm vi 12 tháng hôm nay
70/100
Thấp nhất
2.25677451 Hôm nay
2.4609905 Cao nhất
2.54819242
2.25677451 Hôm nay
2.4609905 Cao nhất
2.54819242
Thay đổi 12 tháng
Thay đổi tỷ giá hàng tháng trong 12 tháng qua.
Thay đổi %
+2.27%
Tháng 12
+4.09%
Tháng 1
+2.53%
Tháng 2
-1.82%
Tháng 3
+3.96%
Tháng 4
-0.46%
Tháng 5
-3.14%
Tháng 6
+2.05%
Tháng 7
+2.17%
Tháng 8
-2.55%
Tháng 9
+1.04%
Tháng 10
-0.09%
Tháng 11
Góc nhìn tỷ giá dài hạn
Lịch sử tỷ giá AUD/TMT trong 5 năm
Giá trị trung bình, phạm vi và xu hướng hàng năm trong 5 năm qua. Tỷ giá được hiển thị sau khi quy đổi từ 1 AUD sang TMT.
1826 quan sát theo ngày
Năm mạnh nhất
2026 · 2.45358083 TMT
Tỷ giá trung bình
Trạng thái phạm vi hiện tại
2026 · AUD tăng giá
YTD
Cập nhật lần cuối
Cập nhật mỗi giờ
Biểu đồ tỷ giá theo năm
Mỗi hàng hiển thị giá trị trung bình, thấp nhất, cao nhất và mức thay đổi hàng năm.
2022
Tỷ giá trung bình
2.43535038 TMT
Vị trí: 91/100
Phạm vi hàng năm
2.17572682
–
2.68748984
TMT
Năm biến động
-6.59%
2023
Tỷ giá trung bình
2.3287172 TMT
Vị trí: 35/100
Phạm vi hàng năm
2.20079971
–
2.51000067
TMT
Năm biến động
+0.10%
2024
Tỷ giá trung bình
2.31210305 TMT
Vị trí: 27/100
Phạm vi hàng năm
2.17089724
–
2.42439082
TMT
AUD giảm giá
-9.15%
2025
Tỷ giá trung bình
2.26067853 TMT
Vị trí: 3/100
Phạm vi hàng năm
2.0840913
–
2.35401579
TMT
Năm biến động
+7.79%
2026
Từ đầu năm đến nay
Tỷ giá trung bình
2.45358083 TMT
Vị trí: 100/100
Phạm vi hàng năm
2.34022921
–
2.54819242
TMT
AUD tăng giá
+5.15%
Mô-đun này tổng hợp diễn biến trong quá khứ và không dự đoán tỷ giá tương lai.